- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nhóm nhạc nữ; girl group
Nhóm nhạc nữ này rất được yêu thích.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
nhóm nhạc nữ; girl group
Nhóm nhạc nữ này rất được yêu thích.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nhóm nhạc nữ; girl group
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.