- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
Anh ấy không thích quần áo nữ tính.
nữ tính hóa; xu hướng nữ tính
Xã hội này đang nữ tính hóa.
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
Anh ấy không thích quần áo nữ tính.
nữ tính hóa; xu hướng nữ tính
Xã hội này đang nữ tính hóa.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.