- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bóng chuyền nữ
Cô ấy thích xem các trận đấu bóng chuyền nữ.
bóng chuyền nữ
Cô ấy thích xem các trận đấu bóng chuyền nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
bóng chuyền nữ
bóng chuyền nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.