- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bà quản lý ký túc xá (nữ); nữ giám thị nhà ở
Nữ quản lý ký túc xá chịu trách nhiệm quản lý ký túc xá nữ.
bà quản lý ký túc xá (nữ); nữ giám thị nhà ở
Nữ quản lý ký túc xá chịu trách nhiệm quản lý ký túc xá nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bà quản lý ký túc xá (nữ); nữ giám thị nhà ở
bà quản lý ký túc xá (nữ); nữ giám thị nhà ở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.