- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thích làm thầy thiên hạ; hay ra vẻ dạy đời [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích dạy đời người khác.
thích làm thầy thiên hạ; hay ra vẻ dạy đời [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích dạy đời người khác.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thích làm thầy thiên hạ; hay ra vẻ dạy đời [thành ngữ]
thích làm thầy thiên hạ; hay ra vẻ dạy đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.