- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
Những kẻ hiếu sự thích lan truyền tin đồn.
người hiếu sự; kẻ hay xen vào chuyện người khác
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
Những kẻ hiếu sự thích lan truyền tin đồn.
người hiếu sự; kẻ hay xen vào chuyện người khác
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.