- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
chủ động; tích cực; tự giác
Anh ấy là một đứa trẻ hiếu động.
bất an; lo lắng; không yên
năng động; hay vận động
chủ động; tích cực; tự giác
Anh ấy là một đứa trẻ hiếu động.
bất an; lo lắng; không yên
năng động; hay vận động
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chủ động; tích cực; tự giác
chủ động; tích cực; tự giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.