- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
nghe hay; dễ nghe
中声音悦耳;听起来舒服shēngyīn yuèěr; tīng qǐlai shūfu
Bài hát này rất hay.
Giọng của cô ấy nghe hay thật, trong trẻo như tiếng suối chảy.
nghe hay; dễ nghe
中声音悦耳;听起来舒服shēngyīn yuèěr; tīng qǐlai shūfu
Bài hát này rất hay.
Giọng của cô ấy nghe hay thật, trong trẻo như tiếng suối chảy.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe hay; dễ nghe
nghe hay; dễ nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.