- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hiếu khách; mến khách
Anh ấy là một người hiếu khách.
hiếu khách; mến khách
hiếu khách; mến khách
hiếu khách; mến khách
hiếu khách; mến khách
Anh ấy là một người hiếu khách.
hiếu khách; mến khách
hiếu khách; mến khách
hiếu khách; mến khách
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hiếu khách; mến khách
hiếu khách; mến khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thân thiện; hòa nhã
thân thiện; hòa nhã