- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sở thích và ghét bỏ; thiện cảm và ác cảm
Mỗi người đều có sở thích và ghét bỏ của riêng mình.
sở thích và ghét bỏ; thiên kiến yêu ghét
Mỗi người đều có sở thích riêng của mình.
vị; mùi; hương vị
sở thích và ghét bỏ; thiện cảm và ác cảm
Mỗi người đều có sở thích và ghét bỏ của riêng mình.
sở thích và ghét bỏ; thiên kiến yêu ghét
Mỗi người đều có sở thích riêng của mình.
vị; mùi; hương vị
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
sở thích và ghét bỏ; thiện cảm và ác cảm
sở thích và ghét bỏ; thiện cảm và ác cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy không có sở thích đặc biệt về đồ ăn.
Anh ấy không có sở thích đặc biệt về đồ ăn.