- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
phần thưởng nhân quả; quả lành (kết quả từ việc thiện, trái với quả báo ác)
phần thưởng nhân quả; quả lành (kết quả từ việc thiện, trái với quả báo ác)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
phần thưởng nhân quả; quả lành (kết quả từ việc thiện, trái với quả báo ác)
phần thưởng nhân quả; quả lành (kết quả từ việc thiện, trái với quả báo ác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.