- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
bình tĩnh ung dung giữa lúc bận rộn hay hỗn loạn [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
bình tĩnh ung dung giữa lúc bận rộn hay hỗn loạn [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
bình tĩnh ung dung giữa lúc bận rộn hay hỗn loạn [thành ngữ]
bình tĩnh ung dung giữa lúc bận rộn hay hỗn loạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.