- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
đồ chất lượng tốt; hàng xịn
Cái áo này là hàng tốt.
người tốt (thường dùng ở dạng phủ định, ví dụ: không phải người tốt)
Anh ta không phải là người tốt đẹp gì.
đồ ăn ngon; món ngon (tiếng Đài Loan)
đồ chất lượng tốt; hàng xịn
Cái áo này là hàng tốt.
người tốt (thường dùng ở dạng phủ định, ví dụ: không phải người tốt)
Anh ta không phải là người tốt đẹp gì.
đồ ăn ngon; món ngon (tiếng Đài Loan)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
đồ chất lượng tốt; hàng xịn
đồ chất lượng tốt; hàng xịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nhà hàng này có đồ ăn ngon.
Nhà hàng này có đồ ăn ngon.