- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người tốt đẹp; thật đáng nể; giỏi lắm (khen ngợi phẩm cách hay dũng khí của ai đó)
Bạn thật là một người tốt!
người tốt đẹp; thật đáng nể; giỏi lắm (khen ngợi phẩm cách hay dũng khí của ai đó)
Bạn thật là một người tốt!
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
người tốt đẹp; thật đáng nể; giỏi lắm (khen ngợi phẩm cách hay dũng khí của ai đó)
người tốt đẹp; thật đáng nể; giỏi lắm (khen ngợi phẩm cách hay dũng khí của ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.