- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người dám làm thì phải dám chịu [thành ngữ]
Người dám làm dám chịu, anh ấy sẽ chịu trách nhiệm.
kẻ anh hùng làm việc anh hùng dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
Hảo hán làm việc hảo hán chịu.
kẻ mạnh làm việc thì phải dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
người dám làm thì phải dám chịu [thành ngữ]
Người dám làm dám chịu, anh ấy sẽ chịu trách nhiệm.
kẻ anh hùng làm việc anh hùng dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
Hảo hán làm việc hảo hán chịu.
kẻ mạnh làm việc thì phải dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
người dám làm thì phải dám chịu [thành ngữ]
người dám làm thì phải dám chịu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Người anh hùng làm việc thì người anh hùng chịu trách nhiệm.
Người anh hùng làm việc thì người anh hùng chịu trách nhiệm.