- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
中(体育运动中)打得很好的一击tǐyù yùndòng zhōng dǎ de hěn hǎo de yī jī
Hay quá! Bạn đánh giỏi thật!
cú đánh hay!; (bóng chày) bóng tốt (trong vùng strike)
中棒球中符合规则的有效球bàngqiú zhōng fúhéh guīzé de yǒuxiào qiú
cú đánh hay!; bóng tốt (trong bóng chày)
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
中(体育运动中)打得很好的一击tǐyù yùndòng zhōng dǎ de hěn hǎo de yī jī
Hay quá! Bạn đánh giỏi thật!
cú đánh hay!; (bóng chày) bóng tốt (trong vùng strike)
中棒球中符合规则的有效球bàngqiú zhōng fúhéh guīzé de yǒuxiào qiú
cú đánh hay!; bóng tốt (trong bóng chày)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中表示赞美或鼓励的感叹词,用于体育比赛中biǎoshì zànměi huò gǔlì de gǎntànci, yòngyú tǐyù bǐsài zhōng
Hay lắm! Bạn chơi thật giỏi!
中表示赞美或鼓励的感叹词,用于体育比赛中biǎoshì zànměi huò gǔlì de gǎntànci, yòngyú tǐyù bǐsài zhōng
Hay lắm! Bạn chơi thật giỏi!