- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
dường như; có vẻ như; giống như
中似乎;看起来好像sìhū;kàn qǐlai hǎoxiàng
dường như; có vẻ như; giống như
中似乎;看起来好像sìhū;kàn qǐlai hǎoxiàng
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
dường như; có vẻ như; giống như
dường như; có vẻ như; giống như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.