- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
nhắm mục tiêu quá cao so với thực lực; ham hố điều xa vời [thành ngữ]
Anh ấy luôn đặt mục tiêu quá cao, không thực tế.
mơ cao vượt tầm; tham vọng hão huyền [thành ngữ]
nhắm mục tiêu quá cao so với thực lực; ham hố điều xa vời [thành ngữ]
Anh ấy luôn đặt mục tiêu quá cao, không thực tế.
mơ cao vượt tầm; tham vọng hão huyền [thành ngữ]
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nhắm mục tiêu quá cao so với thực lực; ham hố điều xa vời [thành ngữ]
nhắm mục tiêu quá cao so với thực lực; ham hố điều xa vời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.