- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như sau; như dưới đây
中表示接下来的内容;下面要说的事biǎoshì jiēxiàlái de nèiróng; xiàmiàn yào shuō de shì
Xin hãy xem nội dung dưới đây.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
như sau; như dưới đây
中表示接下来的内容;下面要说的事biǎoshì jiēxiàlái de nèiróng; xiàmiàn yào shuō de shì
Xin hãy xem nội dung dưới đây.
như sau; như dưới đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.