- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như đúc; y chang nhau [thành ngữ]
Ý tưởng của họ hoàn toàn giống nhau.
hoàn toàn giống nhau; như một khuôn đúc ra [thành ngữ]
Ý tưởng của họ giống hệt nhau.
như đúc; y chang nhau [thành ngữ]
Ý tưởng của họ hoàn toàn giống nhau.
hoàn toàn giống nhau; như một khuôn đúc ra [thành ngữ]
Ý tưởng của họ giống hệt nhau.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
như đúc; y chang nhau [thành ngữ]
như đúc; y chang nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.