- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như ban đầu; như thuở đầu
Mọi thứ như cũ.
như ban đầu; như xưa
Anh ấy đối xử với tôi như trước.
như ban đầu; như thuở đầu
Mọi thứ như cũ.
như ban đầu; như xưa
Anh ấy đối xử với tôi như trước.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
như ban đầu; như thuở đầu
như ban đầu; như thuở đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.