- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
(cũ) thiếp; vợ lẽ
(cũ) thiếp; vợ lẽ
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(cũ) thiếp; vợ lẽ
(cũ) thiếp; vợ lẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.