- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như ý; vừa ý; theo ý muốn
Chúc bạn vạn sự như ý!
như ý (vật như ý, biểu tượng quyền lực và may mắn); vừa ý; toại nguyện
Cây như ý này rất đẹp.
như ý; vừa ý; theo ý muốn
Chúc bạn vạn sự như ý!
như ý (vật như ý, biểu tượng quyền lực và may mắn); vừa ý; toại nguyện
Cây như ý này rất đẹp.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như ý; vừa ý; theo ý muốn
như ý; vừa ý; theo ý muốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.