- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
cảm thấy như mất đi điều gì đó; bâng khuâng như thiếu thứ gì [thành ngữ]
Anh ấy trông như có điều gì đó không ổn.
cảm thấy như mất đi điều gì đó; bâng khuâng như thiếu thứ gì [thành ngữ]
Anh ấy trông như có điều gì đó không ổn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
cảm thấy như mất đi điều gì đó; bâng khuâng như thiếu thứ gì [thành ngữ]
cảm thấy như mất đi điều gì đó; bâng khuâng như thiếu thứ gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.