- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
Anh ấy làm theo công thức và đã làm ra món ăn ngon.
làm theo cách đó; bắt chước y hệt [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo cách thành công của người khác.
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
Anh ấy làm theo công thức và đã làm ra món ăn ngon.
làm theo cách đó; bắt chước y hệt [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo cách thành công của người khác.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.