- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như than như khóc (âm điệu ai oán, thống thiết) [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy như khóc như kể.
như than như khóc; (bóng) (âm nhạc, giọng hát) ai oán, não nề [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy ai oán như khóc như kể.
như than như khóc (âm điệu ai oán, thống thiết) [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy như khóc như kể.
như than như khóc; (bóng) (âm nhạc, giọng hát) ai oán, não nề [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy ai oán như khóc như kể.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như than như khóc (âm điệu ai oán, thống thiết) [thành ngữ]
như than như khóc (âm điệu ai oán, thống thiết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.