- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
hung hãn như lang sói; dữ tợn như sói hổ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc như hổ đói.
hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác
Anh ấy làm việc rất hung hãn.
hung hãn như lang sói; dữ tợn như sói hổ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc như hổ đói.
hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác
Anh ấy làm việc rất hung hãn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
hung hãn như lang sói; dữ tợn như sói hổ [thành ngữ]
hung hãn như lang sói; dữ tợn như sói hổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.