- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đến đúng hẹn; đến như đã hứa
Anh ấy đến đúng hẹn, không hề trễ.
đến đúng hẹn; đến đúng như đã hứa [thành ngữ]
Anh ấy đến đúng hẹn, không hề muộn.
đến đúng hẹn; đến như đã hứa
Anh ấy đến đúng hẹn, không hề trễ.
đến đúng hẹn; đến đúng như đã hứa [thành ngữ]
Anh ấy đến đúng hẹn, không hề muộn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đến đúng hẹn; đến như đã hứa
đến đúng hẹn; đến như đã hứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.