- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như kiến bu hôi (kẻ hám lợi bu quanh kẻ giàu sang) [thành ngữ]
Anh ta như kiến bám mùi hôi, luôn đi theo người giàu.
như kiến bu vào thịt hôi (kẻ hám lợi bu quanh cái xấu xa) [thành ngữ]
Anh ta luôn như kiến bâu vào mùi hôi, chạy theo danh lợi.
như kiến bu hôi (kẻ hám lợi bu quanh kẻ giàu sang) [thành ngữ]
Anh ta như kiến bám mùi hôi, luôn đi theo người giàu.
như kiến bu vào thịt hôi (kẻ hám lợi bu quanh cái xấu xa) [thành ngữ]
Anh ta luôn như kiến bâu vào mùi hôi, chạy theo danh lợi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
như kiến bu hôi (kẻ hám lợi bu quanh kẻ giàu sang) [thành ngữ]
như kiến bu hôi (kẻ hám lợi bu quanh kẻ giàu sang) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.