- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như giòi bám xương (ám ảnh dai dẳng, khó thoát khỏi) [thành ngữ]
Anh ta như đỉa đói, không thể nào rũ bỏ được.
bám chặt như giòi vào xương (ám ảnh dai dẳng không rời) [thành ngữ]
Anh ta bám lấy tôi như đỉa đói.
bám chặt như dòi bám xương; dai như đỉa [thành ngữ]
như giòi bám xương (ám ảnh dai dẳng, khó thoát khỏi) [thành ngữ]
Anh ta như đỉa đói, không thể nào rũ bỏ được.
bám chặt như giòi vào xương (ám ảnh dai dẳng không rời) [thành ngữ]
Anh ta bám lấy tôi như đỉa đói.
bám chặt như dòi bám xương; dai như đỉa [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
như giòi bám xương (ám ảnh dai dẳng, khó thoát khỏi) [thành ngữ]
như giòi bám xương (ám ảnh dai dẳng, khó thoát khỏi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bám dai như đỉa; (bóng) như dòi bám xương [thành ngữ]
Anh ta cứ bám lấy tôi như đỉa đói.
bám dai như đỉa; (bóng) như dòi bám xương [thành ngữ]
Anh ta cứ bám lấy tôi như đỉa đói.