- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như ruồi đuổi theo mùi hôi (kẻ xấu xu phụ danh lợi quyền thế) [thành ngữ]
Anh ta luôn như ruồi bu kiến đậu, chỗ nào có tiền là chạy đến.
như kiến bu vào thịt hôi (kẻ hám lợi bu quanh cái xấu xa) [thành ngữ]
Anh ta luôn như ruồi bu phân, có tiền ở đâu là chạy đến đó.
như ruồi đuổi theo mùi hôi (kẻ xấu xu phụ danh lợi quyền thế) [thành ngữ]
Anh ta luôn như ruồi bu kiến đậu, chỗ nào có tiền là chạy đến.
như kiến bu vào thịt hôi (kẻ hám lợi bu quanh cái xấu xa) [thành ngữ]
Anh ta luôn như ruồi bu phân, có tiền ở đâu là chạy đến đó.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
như ruồi đuổi theo mùi hôi (kẻ xấu xu phụ danh lợi quyền thế) [thành ngữ]
như ruồi đuổi theo mùi hôi (kẻ xấu xu phụ danh lợi quyền thế) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.