- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
quý như vàng ngọc [thành ngữ]
Làn da của cô ấy như vàng như ngọc.
quý giá như vàng ngọc [thành ngữ]
Bộ quần áo này lộng lẫy như vàng ngọc, rất đẹp.
đáng yêu; dễ thương
quý như vàng ngọc [thành ngữ]
Làn da của cô ấy như vàng như ngọc.
quý giá như vàng ngọc [thành ngữ]
Bộ quần áo này lộng lẫy như vàng ngọc, rất đẹp.
đáng yêu; dễ thương
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
quý như vàng ngọc [thành ngữ]
quý như vàng ngọc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Giọng hát của cô ấy trong trẻo như vàng ngọc.
quý như vàng như ngọc [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy trong trẻo như vàng ngọc.
quý như vàng như ngọc [thành ngữ]