- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tiếng như sấm vang bên tai; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy lừng lẫy.
Tiếng tăm lừng lẫy như sấm vang bên tai [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy nổi tiếng như sấm bên tai.
tiếng như sấm vang bên tai; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy lừng lẫy.
Tiếng tăm lừng lẫy như sấm vang bên tai [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy nổi tiếng như sấm bên tai.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tiếng như sấm vang bên tai; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
tiếng như sấm vang bên tai; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.