- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như cá gặp nước (thoải mái trong môi trường phù hợp) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc ở đây như cá gặp nước.
như cá gặp nước (thoải mái trong môi trường phù hợp) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc ở đây như cá gặp nước.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
như cá gặp nước (thoải mái trong môi trường phù hợp) [thành ngữ]
như cá gặp nước (thoải mái trong môi trường phù hợp) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.