- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tan tác như chim muông; tháo chạy tứ tán [thành ngữ]
Họ tản ra như chim thú.
tan chạy tứ phía như chim thú tán loạn [thành ngữ]
Kẻ địch bỏ chạy tán loạn.
tan tác như chim muông; tháo chạy tứ tán [thành ngữ]
Họ tản ra như chim thú.
tan chạy tứ phía như chim thú tán loạn [thành ngữ]
Kẻ địch bỏ chạy tán loạn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
tan tác như chim muông; tháo chạy tứ tán [thành ngữ]
tan tác như chim muông; tháo chạy tứ tán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.