- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
chứng hoang tưởng; bệnh paranoia
Anh ấy bị bệnh hoang tưởng.
chứng hoang tưởng; người mắc bệnh hoang tưởng
Anh ấy là một kẻ hoang tưởng.
chứng hoang tưởng; bệnh paranoia
Anh ấy bị bệnh hoang tưởng.
chứng hoang tưởng; người mắc bệnh hoang tưởng
Anh ấy là một kẻ hoang tưởng.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
chứng hoang tưởng; bệnh paranoia
chứng hoang tưởng; bệnh paranoia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.