- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tùy tiện suy diễn, vơ vào kết luận vô căn cứ [thành ngữ]
Kết luận của anh ấy là một sự suy diễn gượng ép.
tùy tiện suy diễn, vơ vào kết luận vô căn cứ [thành ngữ]
Kết luận của anh ấy là một sự suy diễn gượng ép.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
tùy tiện suy diễn, vơ vào kết luận vô căn cứ [thành ngữ]
tùy tiện suy diễn, vơ vào kết luận vô căn cứ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.