- 女nữ(người phụ nữ)
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
tuyệt vời không thể nói nên lời [thành ngữ]
Bức tranh này thật là đẹp không tả xiết.
tuyệt vời không thể nói nên lời [thành ngữ]
Bức tranh này thật là đẹp không tả xiết.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tuyệt vời không thể nói nên lời [thành ngữ]
tuyệt vời không thể nói nên lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.