- 女nữ(người phụ nữ)
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
lời hay ý đẹp như châu ngọc [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy rất dí dỏm.
lời hay ý đẹp như châu ngọc [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy rất dí dỏm.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
lời hay ý đẹp như châu ngọc [thành ngữ]
lời hay ý đẹp như châu ngọc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.