- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
Anh ấy là một người sợ vợ.
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
Anh ấy là một người sợ vợ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.