- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khởi hành (chuyến đầu tiên); xuất phát (của tàu, xe)
Chuyến tàu này khởi hành từ Bắc Kinh.
khởi hành (chuyến đầu tiên); bắt đầu phát hành
khởi hành; xuất phát (chuyến đầu tiên)
Chuyến tàu này xuất phát từ Bắc Kinh.
khởi hành (chuyến đầu tiên); xuất phát (của tàu, xe)
Chuyến tàu này khởi hành từ Bắc Kinh.
khởi hành (chuyến đầu tiên); bắt đầu phát hành
khởi hành; xuất phát (chuyến đầu tiên)
Chuyến tàu này xuất phát từ Bắc Kinh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khởi hành (chuyến đầu tiên); xuất phát (của tàu, xe)
khởi hành (chuyến đầu tiên); xuất phát (của tàu, xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xuất phát (điểm đầu tiên); chuyến đầu tiên
xuất phát (điểm đầu tiên); chuyến đầu tiên