- 女nữ(người phụ nữ)
- 且thư(vả lại, hơn nữa)
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
anh rể
中姐姐的丈夫jiějiě de zhàngfu
Anh rể tôi là bác sĩ.
anh rể
中姐姐的丈夫jiějiě de zhàngfu
Anh rể tôi là bác sĩ.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
anh rể
anh rể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.