- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
giao phó; ủy thác
中把事情交给别人去做bǎ shìqing jiāogěi biérén qù zuò
Tôi ủy thác anh ấy xử lý việc này.
ủy thác; giao phó; nhờ vả
中请求别人代替自己做某事qǐngqiú biérén dàitì zìjǐ zuò mǒushì
Chúng tôi ủy thác anh ấy xử lý việc này.
giao phó; ủy thác
中把事情交给别人去做bǎ shìqing jiāogěi biérén qù zuò
Tôi ủy thác anh ấy xử lý việc này.
ủy thác; giao phó; nhờ vả
中请求别人代替自己做某事qǐngqiú biérén dàitì zìjǐ zuò mǒushì
Chúng tôi ủy thác anh ấy xử lý việc này.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
giao phó; ủy thác
giao phó; ủy thác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tin tưởng; tín nhiệm; thư (thư tín)
中把某事交给别人去做bǎ mǒushì jiāo gěi biérén qù zuò
Tôi ủy thác bạn làm việc này.
tin tưởng; tín nhiệm; thư (thư tín)
中把某事交给别人去做bǎ mǒushì jiāo gěi biérén qù zuò
Tôi ủy thác bạn làm việc này.