- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới
Xin hãy đưa cho tôi một bản ủy thác.
giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác
Xin hãy đưa cho tôi một bản ủy quyền.
giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác
hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới
Xin hãy đưa cho tôi một bản ủy thác.
giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác
Xin hãy đưa cho tôi một bản ủy quyền.
giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới
hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác
lệnh; lệnh bắt; giấy phép
giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác
lệnh; lệnh bắt; giấy phép