- 羊dương(con dê (biểu trưng cho vật tế lễ, quý giá))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
nghệ; cây nghệ (Curcuma longa)
Nghệ là một loại gia vị.
nghệ; cây nghệ (Curcuma longa)
Nghệ là một loại gia vị.
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
nghệ; cây nghệ (Curcuma longa)
nghệ; cây nghệ (Curcuma longa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.