- 己kỷ(bản thân)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
rượu whisky
中一种用谷物酿造的烈酒yī zhǒng yòng gǔwù niàngzào de lièjiǔ
Anh ấy thích uống rượu whisky.
rượu whisky
中一种用谷物酿造的烈酒yī zhǒng yòng gǔwù niàngzào de lièjiǔ
Anh ấy thích uống rượu whisky.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
rượu whisky
rượu whisky
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.