- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
uy phong; oai vệ; hùng dũng
Con hổ này rất oai phong.
uy phong; oai phong; khí thế uy nghi
Anh ấy rất có uy phong.
uy phong; oai vệ; hùng dũng
Con hổ này rất oai phong.
uy phong; oai phong; khí thế uy nghi
Anh ấy rất có uy phong.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
uy phong; oai vệ; hùng dũng
uy phong; oai vệ; hùng dũng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.