- 女nữ(người phụ nữ)
- 良lương(tốt lành)
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
(khẩu/phương ngữ) đàn bà; phụ nữ; (khinh) mụ đàn bà
Người phụ nữ này rất xinh đẹp.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
Vợ ở nhà đợi anh ấy.
(khẩu/phương ngữ) đàn bà; phụ nữ; (khinh) mụ đàn bà
Người phụ nữ này rất xinh đẹp.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
Vợ ở nhà đợi anh ấy.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
(khẩu/phương ngữ) đàn bà; phụ nữ; (khinh) mụ đàn bà
(khẩu/phương ngữ) đàn bà; phụ nữ; (khinh) mụ đàn bà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.