- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo
Cô ấy rất thành thạo công việc này.
thành thạo; thuần thục
Cô ấy rất thành thạo công việc này.
người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo
Cô ấy rất thành thạo công việc này.
thành thạo; thuần thục
Cô ấy rất thành thạo công việc này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo
người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.