- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đĩ; gái điếm; (chửi) con đĩ
中从事色情交易的女性cóngshì sèqíng jiāoyì de nǚxìng
Anh ta chửi cô ấy là đồ đĩ.
gái điếm; con đĩ
中以出卖身体获取金钱的女性yǐ chūmài shēntǐ huòqǔ jīnqián de nǚxìng
Cô ấy không phải là một con điếm.
đĩ; gái điếm; (chửi) con đĩ
中从事色情交易的女性cóngshì sèqíng jiāoyì de nǚxìng
Anh ta chửi cô ấy là đồ đĩ.
gái điếm; con đĩ
中以出卖身体获取金钱的女性yǐ chūmài shēntǐ huòqǔ jīnqián de nǚxìng
Cô ấy không phải là một con điếm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đĩ; gái điếm; (chửi) con đĩ
đĩ; gái điếm; (chửi) con đĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.